light company
Định nghĩa
Danh từ: Công ty điện lực – "light company" là một công ty cung cấp dịch vụ điện công cộng, thường là doanh nghiệp hoặc tổ chức chịu trách nhiệm sản xuất, truyền tải và phân phối điện cho các hộ gia đình, cơ quan và nhà máy.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty điện lực đã gửi hóa đơn cho lượng điện sử dụng tháng trước.)
- (Chúng tôi cần liên hệ với công ty điện lực để báo cáo sự cố mất điện trong khu vực của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work for a light company": làm việc cho một công ty điện lực.
- He has been working for the local light company for over ten years. (Anh ấy đã làm việc cho công ty điện lực địa phương hơn mười năm nay.)
"to switch light companies": thay đổi công ty điện lực (thường là trong thị trường điện cạnh tranh).
- Many households decided to switch light companies to get a better rate. (Nhiều hộ gia đình đã quyết định thay đổi công ty điện lực để có mức giá tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Light (n): điện, ánh sáng (trong ngữ cảnh này, "light" là dạng rút gọn của "electric light" hoặc "electricity").
- The light went out during the storm. (Điện bị tắt trong cơn bão.)
Power company (n): công ty điện lực (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The power company is upgrading the grid. (Công ty điện lực đang nâng cấp lưới điện.)
Từ đồng nghĩa
- Electric utility: công ty dịch vụ điện.
- Electricity provider: nhà cung cấp điện.
- Power utility: công ty điện lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Light up: thắp sáng, cung cấp điện (không phải cụm từ trực tiếp với "light company", nhưng liên quan đến chức năng của nó).
- The city lights up at night thanks to the light company. (Thành phố sáng lên vào ban đêm nhờ có công ty điện lực.)
Thành ngữ liên quan
- "To see the light": hiểu ra, nhận ra sự thật (không liên quan trực tiếp đến "light company", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
- After the blackout, many people saw the light about the importance of the light company. (Sau khi mất điện, nhiều người đã nhận ra tầm quan trọng của công ty điện lực.)